Kết quả Mega 6/45 ngày 05/02/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1000 ngày 05/02/2023: các số 13, 15, 23, 29, 31, 34.

Nhận xét #1000

Ngày
05/02/2023
Mã kỳ
#1000
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 145. Biên 13–34, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1000 trùng #999 (03/02/2023) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1000: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 13, 15, 23, 29, 31 tạo tổng 111 ở kỳ #1000; các số chẵn 34 đóng góp 34. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 3 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 8 tại cặp 15–23 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1000 tăng dần. Biên dưới 13, biên trên 34 cách nhau 21 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1000.

Kỳ trước #999 (03/02/2023) có tổng 137; kỳ #1000 đạt 145, mức tăng là 8. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (13, 15, 23, 29, 31, 34) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (04, 11, 16, 30, 33, 43). Đối chiếu #999.

Tính cả #1000, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #971 (25/11/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 23 (2 lượt), 15 (4 lượt), 31 (3 lượt), 13 (5 lượt), 29 (6 lượt), 34 (3 lượt). Mốc #971.

Với số 23 ở #1000, mốc xuất hiện trước đó là ngày 09/12/2022, kỳ #977. Khoảng giữa gồm 22 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #977.

Số 15 vừa xuất hiện ở #1000; lần trước trong mẫu là #993 ngày 15/01/2023. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #993.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1000

5 kỳ đến #1000

#996 (27/01/2023) – #1000 (05/02/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1000 13 · 15 · 23 · 29 · 31 · 34
#999 4 · 11 · 16 · 30 · 33 · 43
#998 16 · 21 · 27 · 29 · 34 · 44
#997 5 · 21 · 26 · 27 · 32 · 33
#996 10 · 13 · 21 · 29 · 41 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #971 (25/11/2022) – #1000 (05/02/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 024 034
044 054 061
075 083 093
102 115 123
135 144 154
165 172 183
192 205 218
225 232 244
253 268 274
282 296 304
313 325 336
343 357 362
376 384 395
403 414 425
437 443 451