Kết quả Mega 6/45 ngày 03/03/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1011 ngày 03/03/2023: các số 10, 22, 26, 27, 33, 43.

Nhận xét #1011

Ngày
03/03/2023
Mã kỳ
#1011
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 161. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1010 (01/03/2023): 33, 43. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1011.

Bộ kết quả #1011 chia thành nhóm chẵn 10, 22, 26 và nhóm lẻ 27, 33, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 58 và 103. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #1011 là 33. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 26–27, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 12 ứng với 10–22. Bộ số #1011.

Các số 13, 14, 29, 38 thuộc #1010 ngày 01/03/2023 nhưng vắng ở #1011, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 10, 22, 26, 27. Từ tổng cũ 170 đến tổng 161 hiện tại, chênh lệch là 9, theo chiều giảm. Đối chiếu #1010.

Từ #982 ngày 21/12/2022 đến #1011, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 43 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 27 (4 lượt), 10 (5 lượt), 22 (8 lượt), 26 (8 lượt), 33 (7 lượt), 43 (8 lượt). Mốc #982.

Với số 27 ở #1011, mốc xuất hiện trước đó là ngày 10/02/2023, kỳ #1002. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1002.

Số 10 vừa xuất hiện ở #1011; lần trước trong mẫu là #1008 ngày 24/02/2023. Ở giữa có 2 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1008.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1011

5 kỳ đến #1011

#1007 (22/02/2023) – #1011 (03/03/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1011 10 · 22 · 26 · 27 · 33 · 43
#1010 13 · 14 · 29 · 33 · 38 · 43
#1009 4 · 9 · 16 · 26 · 28 · 42
#1008 1 · 10 · 16 · 22 · 35 · 44
#1007 8 · 16 · 22 · 23 · 28 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #982 (21/12/2022) – #1011 (03/03/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 035
043 055 061
073 084 092
105 115 122
135 144 153
167 171 183
190 206 217
228 235 243
252 268 274
285 297 302
314 324 337
344 355 360
374 384 394
402 411 425
438 443 451