Kết quả Mega 6/45 ngày 30/04/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1036 ngày 30/04/2023: các số 7, 9, 23, 24, 33, 36.

Nhận xét #1036

Ngày
30/04/2023
Mã kỳ
#1036
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 132. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 07, lớn nhất 36.

Kỳ #1036 trùng #1035 (28/04/2023) ở 1 giá trị: 33. Kỳ #1036: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 30/04/2023, kỳ #1036 có nhóm lẻ 07, 09, 23, 33 với tổng 72. Nhóm chẵn 24, 36 cộng thành 60. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 3. Mega 6/45.

Kỳ #1036 trải trên 29 đơn vị, bắt đầu ở 07 và kết thúc ở 36. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (23–24); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 09–23. Bộ số #1036.

So với #1035 ngày 28/04/2023, kỳ #1036 bổ sung 5 giá trị khác: 07, 09, 23, 24, 36. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 05, 11, 25, 42, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 160 sang 132, giảm 28 đơn vị. Đối chiếu #1035.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1036, bắt đầu từ #1007 ngày 22/02/2023, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 24 (4 lượt), 23 (4 lượt), 36 (6 lượt), 07 (6 lượt), 09 (6 lượt), 33 (7 lượt). Mốc #1007.

Kỳ #1036 ghi nhận lại 24, nối tiếp lần có mặt ở #1024 ngày 02/04/2023. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1024.

Lùi từ #1036, giá trị 23 gần nhất có ở #1029 (14/04/2023), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1029.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1036

5 kỳ đến #1036

#1032 (21/04/2023) – #1036 (30/04/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1036 7 · 9 · 23 · 24 · 33 · 36
#1035 5 · 11 · 25 · 33 · 42 · 44
#1034 1 · 4 · 7 · 9 · 34 · 37
#1033 1 · 2 · 22 · 30 · 37 · 42
#1032 2 · 4 · 7 · 10 · 20 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1007 (22/02/2023) – #1036 (30/04/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 024 032
045 054 063
076 085 096
109 113 124
133 143 155
165 172 182
192 202 211
228 234 244
255 263 274
288 294 303
312 322 337
344 353 366
374 383 392
401 414 426
437 445 451