Kết quả Mega 6/45 ngày 23/04/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1033 ngày 23/04/2023: các số 1, 2, 22, 30, 37, 42.

Nhận xét #1033

Ngày
23/04/2023
Mã kỳ
#1033
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 134. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1032 (21/04/2023): 1 giá trị — 02. Kỳ #1033: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 23/04/2023, kỳ #1033 có nhóm lẻ 01, 37 với tổng 38. Nhóm chẵn 02, 22, 30, 42 cộng thành 96. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 3 lượt tại các đuôi 2. Mega 6/45.

Khoảng cách 20 tại cặp 02–22 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1033 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 42 cách nhau 41 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (01–02). Bộ số #1033.

So với #1032 ngày 21/04/2023, kỳ #1033 bổ sung 5 giá trị khác: 01, 22, 30, 37, 42. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 07, 10, 20, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 87 sang 134, tăng 47 đơn vị. Đối chiếu #1032.

Tính cả #1033, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1004 (15/02/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 01 (5 lượt), 22 (9 lượt), 30 (3 lượt), 37 (3 lượt), 42 (5 lượt), 02 (6 lượt). Mốc #1004.

Kỳ #1033 ghi nhận lại 01, nối tiếp lần có mặt ở #1023 ngày 31/03/2023. Có 9 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1023.

Lùi từ #1033, giá trị 22 gần nhất có ở #1026 (07/04/2023), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 9 lượt. Kỳ #1026.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1033

5 kỳ đến #1033

#1029 (14/04/2023) – #1033 (23/04/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1033 1 · 2 · 22 · 30 · 37 · 42
#1032 2 · 4 · 7 · 10 · 20 · 44
#1031 10 · 27 · 37 · 40 · 42 · 43
#1030 8 · 17 · 20 · 25 · 33 · 36
#1029 8 · 16 · 23 · 27 · 32 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1004 (15/02/2023) – #1033 (23/04/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 032
044 054 063
074 086 094
1010 112 124
134 143 155
165 172 182
192 204 211
229 234 244
255 263 274
289 295 303
313 322 335
343 353 365
373 384 392
401 414 425
437 444 451