Kết quả Mega 6/45 ngày 21/04/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1032 ngày 21/04/2023: các số 2, 4, 7, 10, 20, 44.

Nhận xét #1032

Ngày
21/04/2023
Mã kỳ
#1032
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 87. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 44.

Kỳ #1032 trùng #1031 (19/04/2023) ở 1 giá trị: 10. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1032.

Nhóm số lẻ 07 tạo tổng 7 ở kỳ #1032; các số chẵn 02, 04, 10, 20, 44 đóng góp 80. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 4 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 24 tại cặp 20–44 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1032 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 44 cách nhau 42 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1032.

Đặt cạnh kỳ #1031 của ngày 19/04/2023, tổng 87 ở #1032 giảm 112 so với 199. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 02, 04, 07, 20, 44. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 27, 37, 40, 42, 43. Đối chiếu #1031.

Tính cả #1032, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1003 (12/02/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 44 (4 lượt), 02 (5 lượt), 04 (4 lượt), 07 (4 lượt), 20 (4 lượt), 10 (10 lượt). Mốc #1003.

Số 44 vừa xuất hiện ở #1032; lần trước trong mẫu là #1014 ngày 10/03/2023. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1014.

Với số 02 ở #1032, mốc xuất hiện trước đó là ngày 02/04/2023, kỳ #1024. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1024.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1032

5 kỳ đến #1032

#1028 (12/04/2023) – #1032 (21/04/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1032 2 · 4 · 7 · 10 · 20 · 44
#1031 10 · 27 · 37 · 40 · 42 · 43
#1030 8 · 17 · 20 · 25 · 33 · 36
#1029 8 · 16 · 23 · 27 · 32 · 41
#1028 4 · 7 · 27 · 28 · 32 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1003 (12/02/2023) – #1032 (21/04/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 025 033
044 055 063
074 086 094
1010 113 124
134 143 155
165 172 182
192 204 211
228 235 245
255 263 274
289 295 302
313 322 335
343 353 365
372 384 392
401 414 425
437 444 451