Kết quả Mega 6/45 ngày 28/04/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1035 ngày 28/04/2023: các số 5, 11, 25, 33, 42, 44.

Nhận xét #1035

Ngày
28/04/2023
Mã kỳ
#1035
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 160. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 44.

Kỳ #1035 trùng #1034 (26/04/2023) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1035: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1035 chia thành nhóm chẵn 42, 44 và nhóm lẻ 05, 11, 25, 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 86 và 74. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 5. Mega 6/45.

Kỳ #1035 trải trên 39 đơn vị, bắt đầu ở 05 và kết thúc ở 44. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 11–25. Bộ số #1035.

Kỳ trước #1034 (26/04/2023) có tổng 92; kỳ #1035 đạt 160, mức tăng là 68. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (05, 11, 25, 33, 42, 44) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 04, 07, 09, 34, 37). Đối chiếu #1034.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1035, bắt đầu từ #1006 ngày 19/02/2023, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 11 (3 lượt), 05 (4 lượt), 25 (5 lượt), 33 (6 lượt), 44 (5 lượt), 42 (6 lượt). Mốc #1006.

Kỳ #1035 ghi nhận lại 11, nối tiếp lần có mặt ở #1016 ngày 15/03/2023. Có 18 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1016.

Lùi từ #1035, giá trị 05 gần nhất có ở #1019 (22/03/2023), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1019.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1035

5 kỳ đến #1035

#1031 (19/04/2023) – #1035 (28/04/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1035 5 · 11 · 25 · 33 · 42 · 44
#1034 1 · 4 · 7 · 9 · 34 · 37
#1033 1 · 2 · 22 · 30 · 37 · 42
#1032 2 · 4 · 7 · 10 · 20 · 44
#1031 10 · 27 · 37 · 40 · 42 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1006 (19/02/2023) – #1035 (28/04/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 025 032
045 054 063
075 085 095
109 113 124
133 143 155
165 172 182
192 203 211
229 233 243
255 263 274
289 295 303
312 322 336
344 353 365
374 384 392
401 414 426
437 445 451