Kết quả Mega 6/45 ngày 02/04/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1024 ngày 02/04/2023: các số 2, 24, 36, 38, 42, 43.

Nhận xét #1024

Ngày
02/04/2023
Mã kỳ
#1024
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 185. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 43.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1023 (31/03/2023): 42. Kỳ #1024: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 43 tạo tổng 43 ở kỳ #1024; các số chẵn 02, 24, 36, 38, 42 đóng góp 142. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 22 tại cặp 02–24 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1024 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 43 cách nhau 41 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (42–43). Bộ số #1024.

Đặt cạnh kỳ #1023 của ngày 31/03/2023, tổng 185 ở #1024 tăng 78 so với 107. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 02, 24, 36, 38, 43. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 01, 09, 10, 15, 30. Đối chiếu #1023.

Tính cả #1024, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #995 (25/01/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 38 (4 lượt), 36 (4 lượt), 02 (4 lượt), 24 (5 lượt), 43 (6 lượt), 42 (4 lượt). Mốc #995.

Số 38 vừa xuất hiện ở #1024; lần trước trong mẫu là #1010 ngày 01/03/2023. Ở giữa có 13 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1010.

Với số 36 ở #1024, mốc xuất hiện trước đó là ngày 10/03/2023, kỳ #1014. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1014.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1024

5 kỳ đến #1024

#1020 (24/03/2023) – #1024 (02/04/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1024 2 · 24 · 36 · 38 · 42 · 43
#1023 1 · 9 · 10 · 15 · 30 · 42
#1022 3 · 6 · 12 · 28 · 29 · 43
#1021 6 · 16 · 18 · 25 · 34 · 45
#1020 6 · 14 · 15 · 18 · 24 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #995 (25/01/2023) – #1024 (02/04/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 033
042 056 064
072 083 093
109 115 123
136 143 154
166 171 184
191 203 214
229 236 245
253 265 274
289 297 302
315 321 337
345 353 364
371 384 391
400 413 424
436 444 451