Kết quả Mega 6/45 ngày 30/01/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #843 ngày 30/01/2022: các số 1, 7, 22, 26, 28, 41.

Nhận xét #843

Ngày
30/01/2022
Mã kỳ
#843
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 125. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 41.

Có 1 giá trị trùng kỳ #842 (28/01/2022): 26. Kỳ #843: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #843 chia thành nhóm chẵn 22, 26, 28 và nhóm lẻ 01, 07, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 76 và 49. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1. Mega 6/45.

Khoảng cách 15 tại cặp 07–22 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #843 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 41 cách nhau 40 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #843.

So với #842 ngày 28/01/2022, kỳ #843 bổ sung 5 giá trị khác: 01, 07, 22, 28, 41. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 06, 12, 27, 39. Tổng các vị trí chuyển từ 114 sang 125, tăng 11 đơn vị. Đối chiếu #842.

Tính cả #843, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #814 (24/11/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 28 (3 lượt), 07 (2 lượt), 22 (3 lượt), 41 (6 lượt), 01 (5 lượt), 26 (4 lượt). Mốc #814.

Số 28 vừa xuất hiện ở #843; lần trước trong mẫu là #833 ngày 07/01/2022. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #833.

Với số 07 ở #843, mốc xuất hiện trước đó là ngày 09/01/2022, kỳ #834. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #834.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #843

5 kỳ đến #843

#839 (21/01/2022) – #843 (30/01/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#843 1 · 7 · 22 · 26 · 28 · 41
#842 4 · 6 · 12 · 26 · 27 · 39
#841 5 · 11 · 15 · 18 · 27 · 43
#840 13 · 20 · 24 · 32 · 34 · 40
#839 1 · 13 · 17 · 24 · 27 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #814 (24/11/2021) – #843 (30/01/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 037
045 056 064
072 084 092
103 114 123
135 143 154
165 176 184
192 201 213
223 232 246
254 264 276
283 294 305
313 323 334
347 354 365
373 387 393
405 416 422
432 443 455