Kết quả Mega 6/45 ngày 29/11/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1283 ngày 29/11/2024: các số 12, 15, 33, 35, 37, 45.

Nhận xét #1283

Ngày
29/11/2024
Mã kỳ
#1283
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 177. Nhỏ nhất 12, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1282 (27/11/2024): không có. Kỳ #1283: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1283 chia thành nhóm chẵn 12 và nhóm lẻ 15, 33, 35, 37, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 12 và 165. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 5. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 12 đến 45 rộng 33 đơn vị. Kỳ #1283 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 18, nằm tại 15–33. Bộ số #1283.

Kỳ trước #1282 (27/11/2024) có tổng 168; kỳ #1283 đạt 177, mức tăng là 9. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (12, 15, 33, 35, 37, 45) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (06, 21, 24, 31, 42, 44). Đối chiếu #1282.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1254 (22/09/2024) tới #1283, có tất cả 180 vị trí và 43 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 45 (4 lượt), 12 (2 lượt), 35 (3 lượt), 37 (10 lượt), 15 (4 lượt), 33 (4 lượt). Mốc #1254.

Lùi từ #1283, giá trị 45 gần nhất có ở #1269 (27/10/2024), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1269.

Kỳ #1283 ghi nhận lại 12, nối tiếp lần có mặt ở #1275 ngày 10/11/2024. Có 7 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1275.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1283

5 kỳ đến #1283

#1279 (20/11/2024) – #1283 (29/11/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1283 12 · 15 · 33 · 35 · 37 · 45
#1282 6 · 21 · 24 · 31 · 42 · 44
#1281 5 · 14 · 15 · 21 · 33 · 36
#1280 1 · 14 · 15 · 19 · 38 · 40
#1279 4 · 16 · 24 · 29 · 31 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1254 (22/09/2024) – #1283 (29/11/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 035
044 053 064
074 082 090
104 116 122
135 145 154
163 173 184
194 206 215
225 237 245
254 262 273
285 295 300
318 324 334
344 353 365
3710 382 393
406 411 426
432 444 454