Kết quả Mega 6/45 ngày 10/11/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1275 ngày 10/11/2024: các số 3, 7, 11, 12, 13, 40.

Nhận xét #1275

Ngày
10/11/2024
Mã kỳ
#1275
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 86. Biên 03–40, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1274 (08/11/2024): 1 giá trị — 11. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1275.

Ngày 10/11/2024, kỳ #1275 có nhóm lẻ 03, 07, 11, 13 với tổng 34. Nhóm chẵn 12, 40 cộng thành 52. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 3. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 03 tới số lớn nhất 40, độ trải của kỳ #1275 là 37. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 11–12, 12–13, tổng cộng 2 cặp. Khoảng cách lớn nhất 27 ứng với 13–40. Bộ số #1275.

Kỳ trước #1274 (08/11/2024) có tổng 142; kỳ #1275 đạt 86, mức giảm là 56. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (03, 07, 12, 13, 40) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (15, 18, 27, 34, 37). Đối chiếu #1274.

Từ #1246 ngày 04/09/2024 đến #1275, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 43 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 12 (2 lượt), 07 (5 lượt), 13 (5 lượt), 40 (4 lượt), 03 (6 lượt), 11 (7 lượt). Mốc #1246.

Số 12 vừa xuất hiện ở #1275; lần trước trong mẫu là #1250 ngày 13/09/2024. Ở giữa có 24 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #1250.

Với số 07 ở #1275, mốc xuất hiện trước đó là ngày 13/10/2024, kỳ #1263. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1263.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1275

5 kỳ đến #1275

#1271 (01/11/2024) – #1275 (10/11/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1275 3 · 7 · 11 · 12 · 13 · 40
#1274 11 · 15 · 18 · 27 · 34 · 37
#1273 1 · 2 · 3 · 11 · 25 · 37
#1272 1 · 4 · 5 · 16 · 20 · 22
#1271 20 · 22 · 23 · 32 · 35 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1246 (04/09/2024) – #1275 (10/11/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 022 036
044 053 065
075 083 090
105 117 122
135 144 152
162 172 185
195 207 213
225 237 244
255 263 275
287 293 301
314 326 335
347 353 365
379 380 392
404 413 424
432 443 453