Kết quả Mega 6/45 ngày 20/11/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1279 ngày 20/11/2024: các số 4, 16, 24, 29, 31, 37.

Nhận xét #1279

Ngày
20/11/2024
Mã kỳ
#1279
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 141. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 37; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1278 (17/11/2024): 2 giá trị — 29, 31. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1279.

Bộ kết quả #1279 chia thành nhóm chẵn 04, 16, 24 và nhóm lẻ 29, 31, 37. Hai nhóm lần lượt có tổng 44 và 97. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 04 tới số lớn nhất 37, độ trải của kỳ #1279 là 33. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 12 ứng với 04–16. Bộ số #1279.

Kỳ trước #1278 (17/11/2024) có tổng 168; kỳ #1279 đạt 141, mức giảm là 27. Phần khác biệt gồm 4 số mới so với kỳ đó (04, 16, 24, 37) và 4 số chỉ có ở kỳ trước (11, 17, 38, 42). Đối chiếu #1278.

Từ #1250 ngày 13/09/2024 đến #1279, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 24 (4 lượt), 04 (5 lượt), 16 (3 lượt), 37 (9 lượt), 29 (5 lượt), 31 (7 lượt). Mốc #1250.

Số 24 vừa xuất hiện ở #1279; lần trước trong mẫu là #1266 ngày 20/10/2024. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1266.

Với số 04 ở #1279, mốc xuất hiện trước đó là ngày 03/11/2024, kỳ #1272. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1272.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1279

5 kỳ đến #1279

#1275 (10/11/2024) – #1279 (20/11/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1279 4 · 16 · 24 · 29 · 31 · 37
#1278 11 · 17 · 29 · 31 · 38 · 42
#1277 8 · 13 · 31 · 36 · 37 · 40
#1276 3 · 23 · 28 · 35 · 39 · 42
#1275 3 · 7 · 11 · 12 · 13 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1250 (13/09/2024) – #1279 (20/11/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 036
045 052 064
074 083 090
104 117 122
136 144 151
163 173 184
194 207 213
225 237 244
254 262 275
287 295 301
317 325 334
345 354 365
379 381 393
405 412 426
432 443 453