Kết quả Mega 6/45 ngày 01/12/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1284 ngày 01/12/2024: các số 15, 17, 25, 29, 33, 35.

Nhận xét #1284

Ngày
01/12/2024
Mã kỳ
#1284
Số chính
6 số

0 số chẵn, 6 số lẻ; tổng 154. Biên 15–35, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1283 (29/11/2024): 3 giá trị — 15, 33, 35. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1284.

Ngày 01/12/2024, kỳ #1284 có nhóm lẻ 15, 17, 25, 29, 33, 35 với tổng 154. Nhóm chẵn không có cộng thành 0. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 3 lượt tại các đuôi 5. Mega 6/45.

Kỳ #1284 trải trên 20 đơn vị, bắt đầu ở 15 và kết thúc ở 35. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 8 tại 17–25. Bộ số #1284.

Các số 12, 37, 45 thuộc #1283 ngày 29/11/2024 nhưng vắng ở #1284, tương ứng 3 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 3 giá trị 17, 25, 29. Từ tổng cũ 177 đến tổng 154 hiện tại, chênh lệch là 23, theo chiều giảm. Đối chiếu #1283.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1284, bắt đầu từ #1255 ngày 25/09/2024, chứa 180 lượt và 43 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 25 (5 lượt), 17 (4 lượt), 29 (6 lượt), 15 (5 lượt), 33 (5 lượt), 35 (4 lượt). Mốc #1255.

Số 25 vừa xuất hiện ở #1284; lần trước trong mẫu là #1273 ngày 06/11/2024. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1273.

Với số 17 ở #1284, mốc xuất hiện trước đó là ngày 17/11/2024, kỳ #1278. Khoảng giữa gồm 5 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1278.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1284

5 kỳ đến #1284

#1280 (22/11/2024) – #1284 (01/12/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1284 15 · 17 · 25 · 29 · 33 · 35
#1283 12 · 15 · 33 · 35 · 37 · 45
#1282 6 · 21 · 24 · 31 · 42 · 44
#1281 5 · 14 · 15 · 21 · 33 · 36
#1280 1 · 14 · 15 · 19 · 38 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1255 (25/09/2024) – #1284 (01/12/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 035
044 053 064
074 082 090
104 116 122
135 145 155
163 174 184
194 205 215
225 236 245
255 262 273
284 296 300
318 324 335
344 354 364
3710 382 393
405 411 425
432 444 454