Kết quả Mega 6/45 ngày 22/11/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1280 ngày 22/11/2024: các số 1, 14, 15, 19, 38, 40.

Nhận xét #1280

Ngày
22/11/2024
Mã kỳ
#1280
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 127. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1279 (20/11/2024): không có. Kỳ #1280: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 01, 15, 19 tạo tổng 35 ở kỳ #1280; các số chẵn 14, 38, 40 đóng góp 92. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 1, 4, 5, 8, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Kỳ #1280 trải trên 39 đơn vị, bắt đầu ở 01 và kết thúc ở 40. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (14–15); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 19 tại 19–38. Bộ số #1280.

Các số 04, 16, 24, 29, 31, 37 thuộc #1279 ngày 20/11/2024 nhưng vắng ở #1280, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 01, 14, 15, 19, 38, 40. Từ tổng cũ 141 đến tổng 127 hiện tại, chênh lệch là 14, theo chiều giảm. Đối chiếu #1279.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1280, bắt đầu từ #1251 ngày 15/09/2024, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 14 (5 lượt), 19 (5 lượt), 01 (4 lượt), 15 (2 lượt), 40 (6 lượt), 38 (2 lượt). Mốc #1251.

Lùi từ #1280, giá trị 14 gần nhất có ở #1264 (16/10/2024), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1264.

Kỳ #1280 ghi nhận lại 19, nối tiếp lần có mặt ở #1265 ngày 18/10/2024. Có 14 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1265.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1280

5 kỳ đến #1280

#1276 (13/11/2024) – #1280 (22/11/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1280 1 · 14 · 15 · 19 · 38 · 40
#1279 4 · 16 · 24 · 29 · 31 · 37
#1278 11 · 17 · 29 · 31 · 38 · 42
#1277 8 · 13 · 31 · 36 · 37 · 40
#1276 3 · 23 · 28 · 35 · 39 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1251 (15/09/2024) – #1280 (22/11/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 036
045 052 063
074 083 090
104 117 121
136 145 152
163 173 184
195 207 213
225 237 244
254 262 274
287 295 301
317 325 334
344 354 365
379 382 393
406 411 425
432 443 453