Kết quả Mega 6/45 ngày 22/09/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1254 ngày 22/09/2024: các số 20, 23, 28, 36, 40, 42.

Nhận xét #1254

Ngày
22/09/2024
Mã kỳ
#1254
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 189. Biên 20–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1254 trùng #1253 (20/09/2024) ở 1 giá trị: 20. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1254.

Ngày 22/09/2024, kỳ #1254 có nhóm lẻ 23 với tổng 23. Nhóm chẵn 20, 28, 36, 40, 42 cộng thành 166. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 0. Mega 6/45.

Khoảng cách 8 tại cặp 28–36 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1254 tăng dần. Biên dưới 20, biên trên 42 cách nhau 22 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1254.

Các số 13, 14, 19, 30, 33 thuộc #1253 ngày 20/09/2024 nhưng vắng ở #1254, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 23, 28, 36, 40, 42. Từ tổng cũ 129 đến tổng 189 hiện tại, chênh lệch là 60, theo chiều tăng. Đối chiếu #1253.

Tính cả #1254, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1225 (17/07/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 40 (3 lượt), 23 (4 lượt), 42 (5 lượt), 28 (8 lượt), 36 (4 lượt), 20 (6 lượt). Mốc #1225.

Lùi từ #1254, giá trị 40 gần nhất có ở #1242 (25/08/2024), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1242.

Kỳ #1254 ghi nhận lại 23, nối tiếp lần có mặt ở #1249 ngày 11/09/2024. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1249.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1254

5 kỳ đến #1254

#1250 (13/09/2024) – #1254 (22/09/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1254 20 · 23 · 28 · 36 · 40 · 42
#1253 13 · 14 · 19 · 20 · 30 · 33
#1252 4 · 8 · 27 · 28 · 35 · 36
#1251 3 · 11 · 28 · 32 · 33 · 35
#1250 6 · 12 · 27 · 34 · 41 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1225 (17/07/2024) – #1254 (22/09/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 032
045 052 065
074 084 095
105 114 122
134 143 155
164 173 185
196 206 213
223 234 242
255 264 273
288 291 305
313 324 336
348 356 364
374 383 394
403 416 425
432 442 451