Kết quả Mega 6/45 ngày 23/08/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1085 ngày 23/08/2023: các số 5, 14, 18, 19, 29, 31.

Nhận xét #1085

Ngày
23/08/2023
Mã kỳ
#1085
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 116. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 31.

Trùng kỳ #1084 (20/08/2023): 0 giá trị — không có. Kỳ #1085: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05, 19, 29, 31 tạo tổng 84 ở kỳ #1085; các số chẵn 14, 18 đóng góp 32. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 05 tới số lớn nhất 31, độ trải của kỳ #1085 là 26. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 18–19, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 10 ứng với 19–29. Bộ số #1085.

So với #1084 ngày 20/08/2023, kỳ #1085 bổ sung 6 giá trị khác: 05, 14, 18, 19, 29, 31. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 07, 08, 22, 23, 30, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 132 sang 116, giảm 16 đơn vị. Đối chiếu #1084.

Từ #1056 ngày 16/06/2023 đến #1085, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 14 (4 lượt), 18 (5 lượt), 29 (4 lượt), 05 (6 lượt), 31 (8 lượt), 19 (7 lượt). Mốc #1056.

Lùi từ #1085, giá trị 14 gần nhất có ở #1072 (23/07/2023), sau 12 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1072.

Kỳ #1085 ghi nhận lại 18, nối tiếp lần có mặt ở #1079 ngày 09/08/2023. Có 5 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1079.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1085

5 kỳ đến #1085

#1081 (13/08/2023) – #1085 (23/08/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1085 5 · 14 · 18 · 19 · 29 · 31
#1084 7 · 8 · 22 · 23 · 30 · 42
#1083 12 · 19 · 21 · 22 · 34 · 38
#1082 5 · 7 · 25 · 31 · 39 · 41
#1081 9 · 15 · 23 · 33 · 35 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1056 (16/06/2023) – #1085 (23/08/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 033
047 056 062
076 084 093
102 110 124
133 144 153
163 173 185
197 204 216
224 235 245
253 263 276
282 294 306
318 322 337
341 353 362
377 387 393
401 416 424
433 443 456