Kết quả Mega 6/45 ngày 27/10/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1113 ngày 27/10/2023: các số 7, 10, 14, 21, 26, 37.

Nhận xét #1113

Ngày
27/10/2023
Mã kỳ
#1113
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 115. Biên 07–37, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1113 trùng #1112 (25/10/2023) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1113: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1113, các số chẵn gồm 10, 14, 26, cộng lại được 50; phía số lẻ là 07, 21, 37, tổng 65. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 7 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 26–37 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1113 tăng dần. Biên dưới 07, biên trên 37 cách nhau 30 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1113.

Kỳ trước #1112 (25/10/2023) có tổng 120; kỳ #1113 đạt 115, mức giảm là 5. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (07, 10, 14, 21, 26, 37) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (04, 06, 13, 25, 31, 41). Đối chiếu #1112.

Tính cả #1113, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1084 (20/08/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 07 (6 lượt), 21 (3 lượt), 26 (2 lượt), 37 (4 lượt), 10 (6 lượt), 14 (5 lượt). Mốc #1084.

Số 07 vừa xuất hiện ở #1113; lần trước trong mẫu là #1109 ngày 18/10/2023. Ở giữa có 3 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #1109.

Với số 21 ở #1113, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/10/2023, kỳ #1110. Khoảng giữa gồm 2 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1110.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1113

5 kỳ đến #1113

#1109 (18/10/2023) – #1113 (27/10/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1113 7 · 10 · 14 · 21 · 26 · 37
#1112 4 · 6 · 13 · 25 · 31 · 41
#1111 10 · 13 · 14 · 19 · 35 · 40
#1110 4 · 16 · 21 · 24 · 26 · 37
#1109 2 · 7 · 18 · 20 · 24 · 29

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1084 (20/08/2023) – #1113 (27/10/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 026 034
048 055 064
076 085 093
106 112 123
135 145 151
166 173 187
195 204 213
223 233 245
251 262 275
284 294 308
312 322 334
341 351 362
374 383 398
407 414 422
433 443 456