Kết quả Mega 6/45 ngày 22/10/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1111 ngày 22/10/2023: các số 10, 13, 14, 19, 35, 40.

Nhận xét #1111

Ngày
22/10/2023
Mã kỳ
#1111
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 131. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 10, lớn nhất 40.

Trùng kỳ #1110 (20/10/2023): 0 giá trị — không có. Kỳ #1111: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1111, các số chẵn gồm 10, 14, 40, cộng lại được 64; phía số lẻ là 13, 19, 35, tổng 67. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 10 đến 40 rộng 30 đơn vị. Kỳ #1111 có 1 cặp liền số: 13–14. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 16, nằm tại 19–35. Bộ số #1111.

So với #1110 ngày 20/10/2023, kỳ #1111 bổ sung 6 giá trị khác: 10, 13, 14, 19, 35, 40. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 16, 21, 24, 26, 37. Tổng các vị trí chuyển từ 128 sang 131, tăng 3 đơn vị. Đối chiếu #1110.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1082 (16/08/2023) tới #1111, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 35 (1 lượt), 14 (4 lượt), 13 (4 lượt), 19 (6 lượt), 10 (5 lượt), 40 (7 lượt). Mốc #1082.

Giá trị 35 của kỳ #1111 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1082 ngày 16/08/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1082.

Lùi từ #1111, giá trị 14 gần nhất có ở #1092 (08/09/2023), sau 18 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1092.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1111

5 kỳ đến #1111

#1107 (13/10/2023) – #1111 (22/10/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1111 10 · 13 · 14 · 19 · 35 · 40
#1110 4 · 16 · 21 · 24 · 26 · 37
#1109 2 · 7 · 18 · 20 · 24 · 29
#1108 4 · 5 · 9 · 27 · 34 · 39
#1107 1 · 11 · 16 · 39 · 40 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1082 (16/08/2023) – #1111 (22/10/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 026 034
047 056 063
076 085 093
105 112 124
134 144 151
166 173 187
196 204 213
224 233 245
251 261 275
284 294 308
312 322 334
342 351 362
373 384 399
407 414 422
433 443 456