Kết quả Mega 6/45 ngày 17/09/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1096 ngày 17/09/2023: các số 6, 10, 15, 36, 39, 43.

Nhận xét #1096

Ngày
17/09/2023
Mã kỳ
#1096
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 149. Biên 06–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1095 (15/09/2023): 1 giá trị — 10. Kỳ #1096: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1096, các số chẵn gồm 06, 10, 36, cộng lại được 52; phía số lẻ là 15, 39, 43, tổng 97. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 6 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 06 đến 43 rộng 37 đơn vị. Kỳ #1096 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 21, nằm tại 15–36. Bộ số #1096.

Các số 02, 03, 05, 07, 38 thuộc #1095 ngày 15/09/2023 nhưng vắng ở #1096, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 06, 15, 36, 39, 43. Từ tổng cũ 65 đến tổng 149 hiện tại, chênh lệch là 84, theo chiều tăng. Đối chiếu #1095.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1067 (12/07/2023) tới #1096, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 36 (2 lượt), 43 (4 lượt), 15 (3 lượt), 06 (3 lượt), 39 (6 lượt), 10 (4 lượt). Mốc #1067.

Kỳ #1096 ghi nhận lại 36, nối tiếp lần có mặt ở #1071 ngày 21/07/2023. Có 24 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1071.

Lùi từ #1096, giá trị 43 gần nhất có ở #1072 (23/07/2023), sau 23 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1072.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1096

5 kỳ đến #1096

#1092 (08/09/2023) – #1096 (17/09/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1096 6 · 10 · 15 · 36 · 39 · 43
#1095 2 · 3 · 5 · 7 · 10 · 38
#1094 2 · 4 · 7 · 9 · 12 · 13
#1093 4 · 5 · 10 · 18 · 27 · 40
#1092 6 · 8 · 14 · 29 · 39 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1067 (12/07/2023) – #1096 (17/09/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 033
047 055 063
076 083 094
104 110 124
134 144 153
163 173 187
198 202 215
224 234 242
252 261 276
283 296 308
316 322 337
341 352 362
374 387 396
402 414 423
434 444 457