Kết quả Mega 6/45 ngày 18/11/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #968 ngày 18/11/2022: các số 15, 16, 22, 25, 29, 33.

Nhận xét #968

Ngày
18/11/2022
Mã kỳ
#968
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 140. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 15, lớn nhất 33.

Trùng kỳ #967 (16/11/2022): 0 giá trị — không có. Kỳ #968: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #968, các số chẵn gồm 16, 22, cộng lại được 38; phía số lẻ là 15, 25, 29, 33, tổng 102. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 15 tới số lớn nhất 33, độ trải của kỳ #968 là 18. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 15–16, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 6 ứng với 16–22. Bộ số #968.

Các số 02, 03, 12, 32, 35, 44 thuộc #967 ngày 16/11/2022 nhưng vắng ở #968, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 15, 16, 22, 25, 29, 33. Từ tổng cũ 128 đến tổng 140 hiện tại, chênh lệch là 12, theo chiều tăng. Đối chiếu #967.

Từ #939 ngày 11/09/2022 đến #968, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 25 (5 lượt), 29 (5 lượt), 22 (3 lượt), 33 (5 lượt), 16 (6 lượt), 15 (7 lượt). Mốc #939.

Lùi từ #968, giá trị 25 gần nhất có ở #953 (14/10/2022), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #953.

Kỳ #968 ghi nhận lại 29, nối tiếp lần có mặt ở #955 ngày 19/10/2022. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #955.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #968

5 kỳ đến #968

#964 (09/11/2022) – #968 (18/11/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#968 15 · 16 · 22 · 25 · 29 · 33
#967 2 · 3 · 12 · 32 · 35 · 44
#966 3 · 4 · 27 · 32 · 40 · 43
#965 2 · 3 · 9 · 15 · 17 · 43
#964 7 · 9 · 16 · 20 · 30 · 32

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #939 (11/09/2022) – #968 (18/11/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 027 039
044 055 061
074 082 094
106 112 124
133 142 157
166 176 184
192 206 213
223 232 244
255 262 275
282 295 305
316 324 335
345 355 364
371 383 390
402 413 425
435 443 455