Kết quả Mega 6/45 ngày 04/01/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #988 ngày 04/01/2023: các số 3, 5, 7, 37, 39, 42.

Nhận xét #988

Ngày
04/01/2023
Mã kỳ
#988
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 133. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 03, lớn nhất 42.

Có 0 giá trị trùng kỳ #987 (01/01/2023): không có. Kỳ #988: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 03, 05, 07, 37, 39 tạo tổng 91 ở kỳ #988; các số chẵn 42 đóng góp 42. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 7 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 30 tại cặp 07–37 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #988 tăng dần. Biên dưới 03, biên trên 42 cách nhau 39 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #988.

Các số 16, 20, 26, 30, 32, 40 thuộc #987 ngày 01/01/2023 nhưng vắng ở #988, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 03, 05, 07, 37, 39, 42. Từ tổng cũ 164 đến tổng 133 hiện tại, chênh lệch là 31, theo chiều giảm. Đối chiếu #987.

Tính cả #988, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #959 (28/10/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 07 (4 lượt), 05 (3 lượt), 37 (8 lượt), 03 (5 lượt), 39 (4 lượt), 42 (6 lượt). Mốc #959.

Với số 07 ở #988, mốc xuất hiện trước đó là ngày 04/12/2022, kỳ #975. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #975.

Số 05 vừa xuất hiện ở #988; lần trước trong mẫu là #985 ngày 28/12/2022. Ở giữa có 2 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #985.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #988

5 kỳ đến #988

#984 (25/12/2022) – #988 (04/01/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#988 3 · 5 · 7 · 37 · 39 · 42
#987 16 · 20 · 26 · 30 · 32 · 40
#986 3 · 24 · 31 · 35 · 39 · 42
#985 4 · 5 · 10 · 21 · 33 · 37
#984 15 · 17 · 21 · 28 · 37 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #959 (28/10/2022) – #988 (04/01/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 026 035
046 053 061
074 083 095
102 112 124
134 144 156
166 175 181
192 206 215
226 232 246
253 265 275
281 292 304
313 325 336
340 357 363
378 385 394
404 414 426
435 442 452