Kết quả Mega 6/45 ngày 24/01/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #695 ngày 24/01/2021: các số 8, 9, 23, 25, 31, 32.

Nhận xét #695

Ngày
24/01/2021
Mã kỳ
#695
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 128. Nhỏ nhất 08, lớn nhất 32; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #695 trùng #694 (22/01/2021) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #695.

Ở kỳ #695, các số chẵn gồm 08, 32, cộng lại được 40; phía số lẻ là 09, 23, 25, 31, tổng 88. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1, 2, 3, 5, 8, 9 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 09–23 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #695 tăng dần. Biên dưới 08, biên trên 32 cách nhau 24 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (08–09, 31–32). Bộ số #695.

Các số 01, 06, 07, 20, 28, 43 thuộc #694 ngày 22/01/2021 nhưng vắng ở #695, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 08, 09, 23, 25, 31, 32. Từ tổng cũ 105 đến tổng 128 hiện tại, chênh lệch là 23, theo chiều tăng. Đối chiếu #694.

Tính cả #695, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #666 (18/11/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 09 (4 lượt), 23 (3 lượt), 31 (6 lượt), 08 (3 lượt), 25 (5 lượt), 32 (7 lượt). Mốc #666.

Lùi từ #695, giá trị 09 gần nhất có ở #679 (18/12/2020), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #679.

Kỳ #695 ghi nhận lại 23, nối tiếp lần có mặt ở #679 ngày 18/12/2020. Có 15 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #679.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #695

5 kỳ đến #695

#691 (15/01/2021) – #695 (24/01/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#695 8 · 9 · 23 · 25 · 31 · 32
#694 1 · 6 · 7 · 20 · 28 · 43
#693 7 · 20 · 29 · 30 · 40 · 45
#692 4 · 5 · 32 · 39 · 40 · 42
#691 4 · 6 · 10 · 13 · 26 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #666 (18/11/2020) – #695 (24/01/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 032
045 054 064
076 083 094
106 115 123
133 142 152
163 174 183
194 205 213
225 233 246
255 263 274
283 293 304
316 327 333
343 355 364
377 382 396
407 414 421
438 443 452