Kết quả Mega 6/45 ngày 22/01/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #694 ngày 22/01/2021: các số 1, 6, 7, 20, 28, 43.

Nhận xét #694

Ngày
22/01/2021
Mã kỳ
#694
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 105. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 43.

Có 2 giá trị trùng kỳ #693 (20/01/2021): 07, 20. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #694.

Ở kỳ #694, các số chẵn gồm 06, 20, 28, cộng lại được 54; phía số lẻ là 01, 07, 43, tổng 51. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 1, 3, 6, 7, 8 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 15 tại cặp 28–43 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #694 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 43 cách nhau 42 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (06–07). Bộ số #694.

So với #693 ngày 20/01/2021, kỳ #694 bổ sung 4 giá trị khác: 01, 06, 28, 43. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 29, 30, 40, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 171 sang 105, giảm 66 đơn vị. Đối chiếu #693.

Tính cả #694, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #665 (15/11/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 01 (4 lượt), 28 (3 lượt), 06 (4 lượt), 43 (8 lượt), 07 (6 lượt), 20 (5 lượt). Mốc #665.

Số 01 vừa xuất hiện ở #694; lần trước trong mẫu là #684 ngày 30/12/2020. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #684.

Với số 28 ở #694, mốc xuất hiện trước đó là ngày 13/01/2021, kỳ #690. Khoảng giữa gồm 3 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #690.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #694

5 kỳ đến #694

#690 (13/01/2021) – #694 (22/01/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#694 1 · 6 · 7 · 20 · 28 · 43
#693 7 · 20 · 29 · 30 · 40 · 45
#692 4 · 5 · 32 · 39 · 40 · 42
#691 4 · 6 · 10 · 13 · 26 · 43
#690 19 · 20 · 21 · 28 · 33 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #665 (15/11/2020) – #694 (22/01/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 032
045 054 064
076 082 093
106 115 123
133 143 152
164 174 183
194 205 214
225 232 246
254 263 274
283 294 304
315 326 333
343 355 364
377 382 396
408 415 421
438 443 452