Kết quả Mega 6/45 ngày 17/01/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #692 ngày 17/01/2021: các số 4, 5, 32, 39, 40, 42.

Nhận xét #692

Ngày
17/01/2021
Mã kỳ
#692
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 162. Biên 04–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #691 (15/01/2021): 04. Kỳ #692: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 17/01/2021, kỳ #692 có nhóm lẻ 05, 39 với tổng 44. Nhóm chẵn 04, 32, 40, 42 cộng thành 118. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 2. Mega 6/45.

Khoảng cách 27 tại cặp 05–32 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #692 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 42 cách nhau 38 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (04–05, 39–40). Bộ số #692.

So với #691 ngày 15/01/2021, kỳ #692 bổ sung 5 giá trị khác: 05, 32, 39, 40, 42. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 06, 10, 13, 26, 43. Tổng các vị trí chuyển từ 102 sang 162, tăng 60 đơn vị. Đối chiếu #691.

Tính cả #692, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #663 (11/11/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 42 (1 lượt), 05 (4 lượt), 39 (6 lượt), 40 (7 lượt), 32 (6 lượt), 04 (6 lượt). Mốc #663.

Giá trị 42 của kỳ #692 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #663 ngày 11/11/2020; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #663.

Kỳ #692 ghi nhận lại 05, nối tiếp lần có mặt ở #673 ngày 04/12/2020. Có 18 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #673.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #692

5 kỳ đến #692

#688 (08/01/2021) – #692 (17/01/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#692 4 · 5 · 32 · 39 · 40 · 42
#691 4 · 6 · 10 · 13 · 26 · 43
#690 19 · 20 · 21 · 28 · 33 · 41
#689 10 · 11 · 22 · 32 · 38 · 43
#688 8 · 19 · 22 · 25 · 32 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #663 (11/11/2020) – #692 (17/01/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 032
046 054 063
074 083 093
107 115 124
133 143 152
164 175 183
194 204 214
226 233 246
254 263 274
282 293 303
315 326 334
344 356 365
377 382 396
407 415 421
437 443 451