Kết quả Mega 6/45 ngày 15/01/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #691 ngày 15/01/2021: các số 4, 6, 10, 13, 26, 43.

Nhận xét #691

Ngày
15/01/2021
Mã kỳ
#691
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 102. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #690 (13/01/2021): không có. Kỳ #691: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #691 chia thành nhóm chẵn 04, 06, 10, 26 và nhóm lẻ 13, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 46 và 56. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3, 6. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 04 đến 43 rộng 39 đơn vị. Kỳ #691 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 17, nằm tại 26–43. Bộ số #691.

So với #690 ngày 13/01/2021, kỳ #691 bổ sung 6 giá trị khác: 04, 06, 10, 13, 26, 43. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 19, 20, 21, 28, 33, 41. Tổng các vị trí chuyển từ 162 sang 102, giảm 60 đơn vị. Đối chiếu #690.

Trong 30 kỳ được lưu từ #662 (08/11/2020) tới #691, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 06 (3 lượt), 13 (3 lượt), 26 (3 lượt), 04 (5 lượt), 10 (7 lượt), 43 (7 lượt). Mốc #662.

Số 06 vừa xuất hiện ở #691; lần trước trong mẫu là #682 ngày 25/12/2020. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #682.

Với số 13 ở #691, mốc xuất hiện trước đó là ngày 30/12/2020, kỳ #684. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #684.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #691

5 kỳ đến #691

#687 (06/01/2021) – #691 (15/01/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#691 4 · 6 · 10 · 13 · 26 · 43
#690 19 · 20 · 21 · 28 · 33 · 41
#689 10 · 11 · 22 · 32 · 38 · 43
#688 8 · 19 · 22 · 25 · 32 · 35
#687 22 · 27 · 30 · 35 · 40 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #662 (08/11/2020) – #691 (15/01/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 033
045 053 063
074 083 093
107 115 125
133 144 152
165 175 183
194 204 214
226 234 246
254 263 274
282 293 303
315 325 335
344 356 365
377 382 395
406 415 420
437 443 451