Kết quả Mega 6/45 ngày 23/10/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #655 ngày 23/10/2020: các số 5, 10, 16, 23, 34, 45.

Nhận xét #655

Ngày
23/10/2020
Mã kỳ
#655
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 133. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 45.

Có 0 giá trị trùng kỳ #654 (21/10/2020): không có. Kỳ #655: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #655, các số chẵn gồm 10, 16, 34, cộng lại được 60; phía số lẻ là 05, 23, 45, tổng 73. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 05 đến 45 rộng 40 đơn vị. Kỳ #655 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 11, nằm tại 23–34, 34–45. Bộ số #655.

Kỳ trước #654 (21/10/2020) có tổng 156; kỳ #655 đạt 133, mức giảm là 23. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (05, 10, 16, 23, 34, 45) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (04, 11, 26, 36, 38, 41). Đối chiếu #654.

Trong 30 kỳ được lưu từ #626 (16/08/2020) tới #655, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 10 (5 lượt), 05 (5 lượt), 34 (3 lượt), 45 (4 lượt), 16 (7 lượt), 23 (8 lượt). Mốc #626.

Kỳ #655 ghi nhận lại 10, nối tiếp lần có mặt ở #640 ngày 18/09/2020. Có 14 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #640.

Lùi từ #655, giá trị 05 gần nhất có ở #645 (30/09/2020), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #645.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #655

5 kỳ đến #655

#651 (14/10/2020) – #655 (23/10/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#655 5 · 10 · 16 · 23 · 34 · 45
#654 4 · 11 · 26 · 36 · 38 · 41
#653 1 · 14 · 25 · 26 · 30 · 40
#652 4 · 14 · 16 · 23 · 24 · 27
#651 4 · 7 · 23 · 32 · 43 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #626 (16/08/2020) – #655 (23/10/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 024 030
044 055 063
075 084 093
105 114 122
133 146 153
167 172 184
197 206 213
221 238 243
254 266 273
284 293 306
315 323 335
343 353 364
376 383 395
405 413 422
433 445 454