Kết quả Mega 6/45 ngày 25/10/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #656 ngày 25/10/2020: các số 11, 19, 30, 38, 41, 45.

Nhận xét #656

Ngày
25/10/2020
Mã kỳ
#656
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 184. Biên 11–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #655 (23/10/2020): 45. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #656.

Bộ kết quả #656 chia thành nhóm chẵn 30, 38 và nhóm lẻ 11, 19, 41, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 68 và 116. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1. Mega 6/45.

Kỳ #656 trải trên 34 đơn vị, bắt đầu ở 11 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 11 tại 19–30. Bộ số #656.

Các số 05, 10, 16, 23, 34 thuộc #655 ngày 23/10/2020 nhưng vắng ở #656, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 11, 19, 30, 38, 41. Từ tổng cũ 133 đến tổng 184 hiện tại, chênh lệch là 51, theo chiều tăng. Đối chiếu #655.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #656, bắt đầu từ #627 ngày 19/08/2020, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 19 (8 lượt), 30 (7 lượt), 11 (5 lượt), 38 (4 lượt), 41 (4 lượt), 45 (5 lượt). Mốc #627.

Lùi từ #656, giá trị 19 gần nhất có ở #649 (09/10/2020), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 8 lượt. Kỳ #649.

Kỳ #656 ghi nhận lại 30, nối tiếp lần có mặt ở #653 ngày 18/10/2020. Có 2 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #653.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #656

5 kỳ đến #656

#652 (16/10/2020) – #656 (25/10/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#656 11 · 19 · 30 · 38 · 41 · 45
#655 5 · 10 · 16 · 23 · 34 · 45
#654 4 · 11 · 26 · 36 · 38 · 41
#653 1 · 14 · 25 · 26 · 30 · 40
#652 4 · 14 · 16 · 23 · 24 · 27

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #627 (19/08/2020) – #656 (25/10/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 030
044 054 062
075 084 093
105 115 122
133 146 153
167 172 184
198 205 213
221 238 243
254 266 273
284 293 307
315 323 334
343 353 364
376 384 394
405 414 422
433 445 455