Kết quả Mega 6/45 ngày 14/10/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #651 ngày 14/10/2020: các số 4, 7, 23, 32, 43, 44.

Nhận xét #651

Ngày
14/10/2020
Mã kỳ
#651
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 153. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #650 (11/10/2020): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #651.

Ngày 14/10/2020, kỳ #651 có nhóm lẻ 07, 23, 43 với tổng 73. Nhóm chẵn 04, 32, 44 cộng thành 80. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 3, 4. Mega 6/45.

Kỳ #651 trải trên 40 đơn vị, bắt đầu ở 04 và kết thúc ở 44. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (43–44); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 16 tại 07–23. Bộ số #651.

Kỳ trước #650 (11/10/2020) có tổng 174; kỳ #651 đạt 153, mức giảm là 21. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (04, 07, 23, 32, 43, 44) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (12, 18, 28, 31, 40, 45). Đối chiếu #650.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #651, bắt đầu từ #622 ngày 07/08/2020, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 43 (6 lượt), 04 (2 lượt), 07 (6 lượt), 44 (8 lượt), 32 (3 lượt), 23 (6 lượt). Mốc #622.

Số 43 vừa xuất hiện ở #651; lần trước trong mẫu là #628 ngày 21/08/2020. Ở giữa có 22 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #628.

Với số 04 ở #651, mốc xuất hiện trước đó là ngày 11/09/2020, kỳ #637. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #637.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #651

5 kỳ đến #651

#647 (04/10/2020) – #651 (14/10/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#651 4 · 7 · 23 · 32 · 43 · 44
#650 12 · 18 · 28 · 31 · 40 · 45
#649 15 · 19 · 23 · 30 · 33 · 39
#648 13 · 15 · 25 · 26 · 28 · 34
#647 9 · 16 · 19 · 25 · 26 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #622 (07/08/2020) – #651 (14/10/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 024 030
042 054 063
076 084 094
104 114 122
134 145 153
165 173 185
197 206 215
221 236 243
253 265 272
284 293 305
315 323 335
344 354 363
376 383 395
405 413 422
436 448 454