Kết quả Mega 6/45 ngày 18/09/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #640 ngày 18/09/2020: các số 10, 19, 21, 23, 27, 33.

Nhận xét #640

Ngày
18/09/2020
Mã kỳ
#640
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 133. Biên 10–33, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #639 (16/09/2020): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #640.

Ở kỳ #640, các số chẵn gồm 10, cộng lại được 10; phía số lẻ là 19, 21, 23, 27, 33, tổng 123. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 3 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #640 trải trên 23 đơn vị, bắt đầu ở 10 và kết thúc ở 33. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 9 tại 10–19. Bộ số #640.

So với #639 ngày 16/09/2020, kỳ #640 bổ sung 6 giá trị khác: 10, 19, 21, 23, 27, 33. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 05, 20, 29, 30, 38, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 162 sang 133, giảm 29 đơn vị. Đối chiếu #639.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #640, bắt đầu từ #611 ngày 12/07/2020, chứa 180 lượt và 43 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 27 (3 lượt), 10 (6 lượt), 19 (9 lượt), 21 (6 lượt), 33 (5 lượt), 23 (3 lượt). Mốc #611.

Số 27 vừa xuất hiện ở #640; lần trước trong mẫu là #631 ngày 28/08/2020. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #631.

Với số 10 ở #640, mốc xuất hiện trước đó là ngày 02/09/2020, kỳ #633. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #633.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #640

5 kỳ đến #640

#636 (09/09/2020) – #640 (18/09/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#640 10 · 19 · 21 · 23 · 27 · 33
#639 5 · 20 · 29 · 30 · 38 · 40
#638 20 · 23 · 28 · 37 · 40 · 44
#637 4 · 11 · 13 · 16 · 17 · 33
#636 19 · 21 · 34 · 35 · 36 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #611 (12/07/2020) – #640 (18/09/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 030
044 053 065
074 083 094
106 114 121
134 147 152
163 173 188
199 207 216
220 233 244
252 264 273
282 294 303
313 322 335
343 355 364
374 383 395
404 416 425
437 445 456