Kết quả Mega 6/45 ngày 16/08/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #626 ngày 16/08/2020: các số 2, 5, 6, 20, 33, 39.

Nhận xét #626

Ngày
16/08/2020
Mã kỳ
#626
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 105. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 39; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #626 trùng #625 (14/08/2020) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #626: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05, 33, 39 tạo tổng 77 ở kỳ #626; các số chẵn 02, 06, 20 đóng góp 28. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2, 3, 5, 6, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 39 rộng 37 đơn vị. Kỳ #626 có 1 cặp liền số: 05–06. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 06–20. Bộ số #626.

Kỳ trước #625 (14/08/2020) có tổng 147; kỳ #626 đạt 105, mức giảm là 42. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (02, 05, 06, 20, 33, 39) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (09, 18, 21, 24, 34, 41). Đối chiếu #625.

Trong 30 kỳ được lưu từ #597 (10/06/2020) tới #626, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 02 (3 lượt), 20 (4 lượt), 05 (5 lượt), 39 (5 lượt), 06 (3 lượt), 33 (6 lượt). Mốc #597.

Với số 02 ở #626, mốc xuất hiện trước đó là ngày 12/07/2020, kỳ #611. Khoảng giữa gồm 14 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #611.

Số 20 vừa xuất hiện ở #626; lần trước trong mẫu là #613 ngày 17/07/2020. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #613.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #626

5 kỳ đến #626

#622 (07/08/2020) – #626 (16/08/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#626 2 · 5 · 6 · 20 · 33 · 39
#625 9 · 18 · 21 · 24 · 34 · 41
#624 7 · 21 · 34 · 38 · 43 · 44
#623 11 · 13 · 14 · 43 · 44 · 45
#622 17 · 26 · 35 · 40 · 43 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #597 (10/06/2020) – #626 (16/08/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 023 030
046 055 063
074 081 096
104 113 122
135 146 154
162 177 188
196 204 215
225 232 244
252 265 273
281 291 302
315 325 336
343 355 363
371 384 395
403 418 424
435 445 458