Kết quả Mega 6/45 ngày 23/04/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1344 ngày 23/04/2025: các số 7, 12, 23, 34, 42, 43.

Nhận xét #1344

Ngày
23/04/2025
Mã kỳ
#1344
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 161. Nhỏ nhất 07, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1344 trùng #1343 (20/04/2025) ở 1 giá trị: 07. Kỳ #1344: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1344 chia thành nhóm chẵn 12, 34, 42 và nhóm lẻ 07, 23, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 88 và 73. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2, 3. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 07 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #1344 là 36. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 42–43, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 11 ứng với 12–23, 23–34. Bộ số #1344.

Đặt cạnh kỳ #1343 của ngày 20/04/2025, tổng 161 ở #1344 tăng 36 so với 125. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 12, 23, 34, 42, 43. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 05, 14, 26, 29, 44. Đối chiếu #1343.

Từ #1315 ngày 14/02/2025 đến #1344, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 23 (2 lượt), 42 (6 lượt), 34 (4 lượt), 43 (4 lượt), 12 (6 lượt), 07 (4 lượt). Mốc #1315.

Kỳ #1344 ghi nhận lại 23, nối tiếp lần có mặt ở #1329 ngày 19/03/2025. Có 14 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1329.

Lùi từ #1344, giá trị 42 gần nhất có ở #1334 (30/03/2025), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #1334.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1344

5 kỳ đến #1344

#1340 (13/04/2025) – #1344 (23/04/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1344 7 · 12 · 23 · 34 · 42 · 43
#1343 5 · 7 · 14 · 26 · 29 · 44
#1342 5 · 20 · 21 · 22 · 29 · 44
#1341 5 · 8 · 12 · 16 · 28 · 32
#1340 13 · 14 · 18 · 25 · 30 · 32

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1315 (14/02/2025) – #1344 (23/04/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 031
041 057 064
074 087 092
106 117 126
136 147 154
165 172 183
193 204 212
226 232 244
255 264 272
287 296 307
312 327 334
344 352 362
372 383 391
401 413 426
434 444 456