Kết quả Mega 6/45 ngày 13/04/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1340 ngày 13/04/2025: các số 13, 14, 18, 25, 30, 32.

Nhận xét #1340

Ngày
13/04/2025
Mã kỳ
#1340
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 132. Nhỏ nhất 13, lớn nhất 32; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1339 (11/04/2025): 2 giá trị — 13, 14. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1340.

Bộ kết quả #1340 chia thành nhóm chẵn 14, 18, 30, 32 và nhóm lẻ 13, 25. Hai nhóm lần lượt có tổng 94 và 38. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 3, 4, 5, 8. Mega 6/45.

Khoảng cách 7 tại cặp 18–25 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1340 tăng dần. Biên dưới 13, biên trên 32 cách nhau 19 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (13–14). Bộ số #1340.

Các số 01, 26, 37, 43 thuộc #1339 ngày 11/04/2025 nhưng vắng ở #1340, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 18, 25, 30, 32. Từ tổng cũ 134 đến tổng 132 hiện tại, chênh lệch là 2, theo chiều giảm. Đối chiếu #1339.

Tính cả #1340, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1311 (05/02/2025). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 32 (6 lượt), 30 (7 lượt), 25 (7 lượt), 18 (3 lượt), 13 (6 lượt), 14 (7 lượt). Mốc #1311.

Lùi từ #1340, giá trị 32 gần nhất có ở #1330 (21/03/2025), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #1330.

Kỳ #1340 ghi nhận lại 30, nối tiếp lần có mặt ở #1332 ngày 26/03/2025. Có 7 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #1332.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1340

5 kỳ đến #1340

#1336 (04/04/2025) – #1340 (13/04/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1340 13 · 14 · 18 · 25 · 30 · 32
#1339 1 · 13 · 14 · 26 · 37 · 43
#1338 5 · 8 · 11 · 22 · 41 · 44
#1337 3 · 5 · 6 · 13 · 18 · 22
#1336 2 · 13 · 24 · 25 · 28 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1311 (05/02/2025) – #1340 (13/04/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 031
043 055 065
073 087 093
106 117 124
136 147 154
165 172 183
194 203 211
226 231 244
257 263 274
286 294 307
314 326 334
344 353 362
372 383 393
401 414 426
434 442 456