Kết quả Mega 6/45 ngày 18/04/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1342 ngày 18/04/2025: các số 5, 20, 21, 22, 29, 44.

Nhận xét #1342

Ngày
18/04/2025
Mã kỳ
#1342
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 141. Biên 05–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1341 (16/04/2025): 1 giá trị — 05. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1342.

Ở kỳ #1342, các số chẵn gồm 20, 22, 44, cộng lại được 86; phía số lẻ là 05, 21, 29, tổng 55. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 1, 2, 4, 5, 9 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 05 đến 44 rộng 39 đơn vị. Kỳ #1342 có 2 cặp liền số: 20–21, 21–22. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 05–20, 29–44. Bộ số #1342.

Kỳ trước #1341 (16/04/2025) có tổng 101; kỳ #1342 đạt 141, mức tăng là 40. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (20, 21, 22, 29, 44) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (08, 12, 16, 28, 32). Đối chiếu #1341.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1313 (09/02/2025) tới #1342, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 21 (2 lượt), 20 (4 lượt), 29 (5 lượt), 22 (7 lượt), 44 (3 lượt), 05 (6 lượt). Mốc #1313.

Với số 21 ở #1342, mốc xuất hiện trước đó là ngày 28/02/2025, kỳ #1321. Khoảng giữa gồm 20 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1321.

Số 20 vừa xuất hiện ở #1342; lần trước trong mẫu là #1324 ngày 07/03/2025. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1324.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1342

5 kỳ đến #1342

#1338 (09/04/2025) – #1342 (18/04/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1342 5 · 20 · 21 · 22 · 29 · 44
#1341 5 · 8 · 12 · 16 · 28 · 32
#1340 13 · 14 · 18 · 25 · 30 · 32
#1339 1 · 13 · 14 · 26 · 37 · 43
#1338 5 · 8 · 11 · 22 · 41 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1313 (09/02/2025) – #1342 (18/04/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 031
041 056 064
073 088 092
106 117 125
136 146 154
166 172 183
194 204 212
227 231 244
255 263 273
287 295 307
314 327 334
344 352 362
372 383 392
401 413 426
434 443 456