Kết quả Mega 6/45 ngày 16/04/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1341 ngày 16/04/2025: các số 5, 8, 12, 16, 28, 32.

Nhận xét #1341

Ngày
16/04/2025
Mã kỳ
#1341
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 101. Biên 05–32, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1341 trùng #1340 (13/04/2025) ở 1 giá trị: 32. Kỳ #1341: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05 tạo tổng 5 ở kỳ #1341; các số chẵn 08, 12, 16, 28, 32 đóng góp 96. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 12 tại cặp 16–28 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1341 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 32 cách nhau 27 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1341.

Các số 13, 14, 18, 25, 30 thuộc #1340 ngày 13/04/2025 nhưng vắng ở #1341, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 05, 08, 12, 16, 28. Từ tổng cũ 132 đến tổng 101 hiện tại, chênh lệch là 31, theo chiều giảm. Đối chiếu #1340.

Tính cả #1341, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1312 (07/02/2025). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 16 (6 lượt), 12 (5 lượt), 28 (7 lượt), 05 (6 lượt), 08 (8 lượt), 32 (7 lượt). Mốc #1312.

Với số 16 ở #1341, mốc xuất hiện trước đó là ngày 16/03/2025, kỳ #1328. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #1328.

Số 12 vừa xuất hiện ở #1341; lần trước trong mẫu là #1329 ngày 19/03/2025. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1329.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1341

5 kỳ đến #1341

#1337 (06/04/2025) – #1341 (16/04/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1341 5 · 8 · 12 · 16 · 28 · 32
#1340 13 · 14 · 18 · 25 · 30 · 32
#1339 1 · 13 · 14 · 26 · 37 · 43
#1338 5 · 8 · 11 · 22 · 41 · 44
#1337 3 · 5 · 6 · 13 · 18 · 22

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1312 (07/02/2025) – #1341 (16/04/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 031
042 056 064
073 088 092
106 117 125
136 146 154
166 172 183
194 203 211
226 231 244
256 263 274
287 294 307
314 327 334
344 353 362
372 383 393
401 413 426
434 442 456