Kết quả Mega 6/45 ngày 19/03/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1329 ngày 19/03/2025: các số 12, 23, 27, 28, 29, 43.

Nhận xét #1329

Ngày
19/03/2025
Mã kỳ
#1329
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 162. Biên 12–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1328 (16/03/2025): 1 giá trị — 12. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1329.

Ngày 19/03/2025, kỳ #1329 có nhóm lẻ 23, 27, 29, 43 với tổng 122. Nhóm chẵn 12, 28 cộng thành 40. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 3. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 12 đến 43 rộng 31 đơn vị. Kỳ #1329 có 2 cặp liền số: 27–28, 28–29. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 29–43. Bộ số #1329.

Kỳ trước #1328 (16/03/2025) có tổng 127; kỳ #1329 đạt 162, mức tăng là 35. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (23, 27, 28, 29, 43) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (02, 14, 16, 38, 45). Đối chiếu #1328.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1300 (08/01/2025) tới #1329, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 23 (2 lượt), 27 (4 lượt), 29 (6 lượt), 43 (3 lượt), 28 (5 lượt), 12 (6 lượt). Mốc #1300.

Lùi từ #1329, giá trị 23 gần nhất có ở #1303 (15/01/2025), sau 25 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1303.

Kỳ #1329 ghi nhận lại 27, nối tiếp lần có mặt ở #1315 ngày 14/02/2025. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1315.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1329

5 kỳ đến #1329

#1325 (09/03/2025) – #1329 (19/03/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1329 12 · 23 · 27 · 28 · 29 · 43
#1328 2 · 12 · 14 · 16 · 38 · 45
#1327 7 · 11 · 13 · 16 · 28 · 30
#1326 19 · 26 · 30 · 32 · 36 · 42
#1325 10 · 11 · 30 · 33 · 44 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1300 (08/01/2025) – #1329 (19/03/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 028 032
044 053 065
073 087 094
108 118 126
132 144 154
166 172 181
195 205 212
225 232 242
254 263 274
285 296 305
314 328 336
343 353 362
372 383 392
401 413 426
433 443 454