Kết quả Mega 6/45 ngày 20/04/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1343 ngày 20/04/2025: các số 5, 7, 14, 26, 29, 44.

Nhận xét #1343

Ngày
20/04/2025
Mã kỳ
#1343
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 125. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1343 trùng #1342 (18/04/2025) ở 3 giá trị: 05, 29, 44. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1343.

Bộ kết quả #1343 chia thành nhóm chẵn 14, 26, 44 và nhóm lẻ 05, 07, 29. Hai nhóm lần lượt có tổng 84 và 41. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4. Mega 6/45.

Kỳ #1343 trải trên 39 đơn vị, bắt đầu ở 05 và kết thúc ở 44. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 15 tại 29–44. Bộ số #1343.

So với #1342 ngày 18/04/2025, kỳ #1343 bổ sung 3 giá trị khác: 07, 14, 26. Có 3 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 20, 21, 22. Tổng các vị trí chuyển từ 141 sang 125, giảm 16 đơn vị. Đối chiếu #1342.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1343, bắt đầu từ #1314 ngày 12/02/2025, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 07 (4 lượt), 26 (4 lượt), 14 (7 lượt), 05 (7 lượt), 29 (6 lượt), 44 (4 lượt). Mốc #1314.

Số 07 vừa xuất hiện ở #1343; lần trước trong mẫu là #1333 ngày 28/03/2025. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1333.

Với số 26 ở #1343, mốc xuất hiện trước đó là ngày 11/04/2025, kỳ #1339. Khoảng giữa gồm 3 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1339.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1343

5 kỳ đến #1343

#1339 (11/04/2025) – #1343 (20/04/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1343 5 · 7 · 14 · 26 · 29 · 44
#1342 5 · 20 · 21 · 22 · 29 · 44
#1341 5 · 8 · 12 · 16 · 28 · 32
#1340 13 · 14 · 18 · 25 · 30 · 32
#1339 1 · 13 · 14 · 26 · 37 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1314 (12/02/2025) – #1343 (20/04/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 031
041 057 064
074 087 092
106 117 125
136 147 154
165 172 183
194 204 212
226 231 244
255 264 272
287 296 307
313 327 334
343 352 362
372 383 392
401 413 426
434 444 456