Kết quả Mega 6/45 ngày 23/03/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1331 ngày 23/03/2025: các số 5, 6, 8, 9, 36, 45.

Nhận xét #1331

Ngày
23/03/2025
Mã kỳ
#1331
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 109. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 45.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1330 (21/03/2025): 45. Kỳ #1331: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1331 chia thành nhóm chẵn 06, 08, 36 và nhóm lẻ 05, 09, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 50 và 59. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 5, 6. Mega 6/45.

Kỳ #1331 trải trên 40 đơn vị, bắt đầu ở 05 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (05–06, 08–09); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 27 tại 09–36. Bộ số #1331.

So với #1330 ngày 21/03/2025, kỳ #1331 bổ sung 5 giá trị khác: 05, 06, 08, 09, 36. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 31, 32, 34, 41, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 225 sang 109, giảm 116 đơn vị. Đối chiếu #1330.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1331, bắt đầu từ #1302 ngày 12/01/2025, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 05 (4 lượt), 06 (6 lượt), 09 (5 lượt), 08 (7 lượt), 36 (3 lượt), 45 (6 lượt). Mốc #1302.

Kỳ #1331 ghi nhận lại 05, nối tiếp lần có mặt ở #1312 ngày 07/02/2025. Có 18 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1312.

Lùi từ #1331, giá trị 06 gần nhất có ở #1317 (19/02/2025), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #1317.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1331

5 kỳ đến #1331

#1327 (14/03/2025) – #1331 (23/03/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1331 5 · 6 · 8 · 9 · 36 · 45
#1330 31 · 32 · 34 · 41 · 42 · 45
#1329 12 · 23 · 27 · 28 · 29 · 43
#1328 2 · 12 · 14 · 16 · 38 · 45
#1327 7 · 11 · 13 · 16 · 28 · 30

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1302 (12/01/2025) – #1331 (23/03/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 026 031
043 054 066
073 087 095
108 118 126
132 144 154
166 171 181
195 205 212
225 232 242
254 263 274
284 296 305
315 329 335
344 353 363
371 382 392
401 414 426
433 442 456