Kết quả Mega 6/45 ngày 19/02/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1317 ngày 19/02/2025: các số 1, 6, 10, 11, 25, 29.

Nhận xét #1317

Ngày
19/02/2025
Mã kỳ
#1317
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 82. Biên 01–29, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1317 trùng #1316 (16/02/2025) ở 1 giá trị: 11. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1317.

Ngày 19/02/2025, kỳ #1317 có nhóm lẻ 01, 11, 25, 29 với tổng 66. Nhóm chẵn 06, 10 cộng thành 16. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 29 rộng 28 đơn vị. Kỳ #1317 có 1 cặp liền số: 10–11. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 11–25. Bộ số #1317.

So với #1316 ngày 16/02/2025, kỳ #1317 bổ sung 5 giá trị khác: 01, 06, 10, 25, 29. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 19, 26, 28, 35, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 159 sang 82, giảm 77 đơn vị. Đối chiếu #1316.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1288 (11/12/2024) tới #1317, có tất cả 180 vị trí và 43 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 01 (4 lượt), 29 (6 lượt), 25 (6 lượt), 06 (7 lượt), 10 (7 lượt), 11 (4 lượt). Mốc #1288.

Kỳ #1317 ghi nhận lại 01, nối tiếp lần có mặt ở #1307 ngày 24/01/2025. Có 9 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1307.

Lùi từ #1317, giá trị 29 gần nhất có ở #1310 (02/02/2025), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #1310.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1317

5 kỳ đến #1317

#1313 (09/02/2025) – #1317 (19/02/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1317 1 · 6 · 10 · 11 · 25 · 29
#1316 11 · 19 · 26 · 28 · 35 · 40
#1315 6 · 8 · 10 · 27 · 28 · 32
#1314 7 · 19 · 31 · 39 · 42 · 43
#1313 8 · 16 · 22 · 27 · 31 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1288 (11/12/2024) – #1317 (19/02/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 028 034
043 054 067
075 087 094
107 114 125
132 143 154
164 172 180
194 205 213
225 233 242
256 263 275
286 296 300
316 325 336
346 353 364
373 382 393
402 414 424
432 444 451