Kết quả Mega 6/45 ngày 16/03/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1328 ngày 16/03/2025: các số 2, 12, 14, 16, 38, 45.

Nhận xét #1328

Ngày
16/03/2025
Mã kỳ
#1328
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 127. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 45.

Trùng kỳ #1327 (14/03/2025): 1 giá trị — 16. Kỳ #1328: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 16/03/2025, kỳ #1328 có nhóm lẻ 45 với tổng 45. Nhóm chẵn 02, 12, 14, 16, 38 cộng thành 82. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 2. Mega 6/45.

Kỳ #1328 trải trên 43 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 22 tại 16–38. Bộ số #1328.

So với #1327 ngày 14/03/2025, kỳ #1328 bổ sung 5 giá trị khác: 02, 12, 14, 38, 45. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 07, 11, 13, 28, 30. Tổng các vị trí chuyển từ 105 sang 127, tăng 22 đơn vị. Đối chiếu #1327.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1328, bắt đầu từ #1299 ngày 05/01/2025, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 38 (3 lượt), 02 (9 lượt), 14 (4 lượt), 12 (5 lượt), 45 (4 lượt), 16 (6 lượt). Mốc #1299.

Với số 38 ở #1328, mốc xuất hiện trước đó là ngày 19/01/2025, kỳ #1305. Khoảng giữa gồm 22 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1305.

Số 02 vừa xuất hiện ở #1328; lần trước trong mẫu là #1320 ngày 26/02/2025. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 9 lượt. Kỳ #1320.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1328

5 kỳ đến #1328

#1324 (07/03/2025) – #1328 (16/03/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1328 2 · 12 · 14 · 16 · 38 · 45
#1327 7 · 11 · 13 · 16 · 28 · 30
#1326 19 · 26 · 30 · 32 · 36 · 42
#1325 10 · 11 · 30 · 33 · 44 · 45
#1324 8 · 11 · 12 · 20 · 25 · 32

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1299 (05/01/2025) – #1328 (16/03/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 029 032
044 053 065
074 087 094
108 118 125
132 144 155
166 172 181
195 205 212
225 231 242
254 263 273
284 295 305
314 328 336
343 353 362
373 383 392
401 414 427
432 443 454