Kết quả Mega 6/45 ngày 26/03/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1332 ngày 26/03/2025: các số 17, 24, 25, 30, 35, 39.

Nhận xét #1332

Ngày
26/03/2025
Mã kỳ
#1332
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 170. Biên 17–39, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1331 (23/03/2025): 0 giá trị — không có. Kỳ #1332: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 26/03/2025, kỳ #1332 có nhóm lẻ 17, 25, 35, 39 với tổng 116. Nhóm chẵn 24, 30 cộng thành 54. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 5. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 17 đến 39 rộng 22 đơn vị. Kỳ #1332 có 1 cặp liền số: 24–25. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 7, nằm tại 17–24. Bộ số #1332.

Kỳ trước #1331 (23/03/2025) có tổng 109; kỳ #1332 đạt 170, mức tăng là 61. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (17, 24, 25, 30, 35, 39) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (05, 06, 08, 09, 36, 45). Đối chiếu #1331.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1303 (15/01/2025) tới #1332, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 39 (3 lượt), 35 (4 lượt), 17 (2 lượt), 24 (3 lượt), 25 (5 lượt), 30 (6 lượt). Mốc #1303.

Kỳ #1332 ghi nhận lại 39, nối tiếp lần có mặt ở #1314 ngày 12/02/2025. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1314.

Lùi từ #1332, giá trị 35 gần nhất có ở #1316 (16/02/2025), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1316.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1332

5 kỳ đến #1332

#1328 (16/03/2025) – #1332 (26/03/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1332 17 · 24 · 25 · 30 · 35 · 39
#1331 5 · 6 · 8 · 9 · 36 · 45
#1330 31 · 32 · 34 · 41 · 42 · 45
#1329 12 · 23 · 27 · 28 · 29 · 43
#1328 2 · 12 · 14 · 16 · 38 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1303 (15/01/2025) – #1332 (26/03/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 025 031
043 054 066
073 087 094
108 118 125
132 143 154
166 172 181
195 205 212
225 232 243
255 263 274
284 296 306
315 329 335
344 354 363
371 382 393
401 413 426
433 441 456