Kết quả Mega 6/45 ngày 12/01/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1302 ngày 12/01/2025: các số 2, 9, 12, 14, 41, 44.

Nhận xét #1302

Ngày
12/01/2025
Mã kỳ
#1302
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 122. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 44.

Trùng kỳ #1301 (10/01/2025): 2 giá trị — 02, 44. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1302.

Nhóm số lẻ 09, 41 tạo tổng 50 ở kỳ #1302; các số chẵn 02, 12, 14, 44 đóng góp 72. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2, 4 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 44 rộng 42 đơn vị. Kỳ #1302 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 27, nằm tại 14–41. Bộ số #1302.

Kỳ trước #1301 (10/01/2025) có tổng 128; kỳ #1302 đạt 122, mức giảm là 6. Phần khác biệt gồm 4 số mới so với kỳ đó (09, 12, 14, 41) và 4 số chỉ có ở kỳ trước (04, 08, 28, 42). Đối chiếu #1301.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1273 (06/11/2024) tới #1302, có tất cả 180 vị trí và 43 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 09 (2 lượt), 14 (6 lượt), 12 (6 lượt), 41 (3 lượt), 02 (6 lượt), 44 (5 lượt). Mốc #1273.

Lùi từ #1302, giá trị 09 gần nhất có ở #1292 (20/12/2024), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1292.

Kỳ #1302 ghi nhận lại 14, nối tiếp lần có mặt ở #1297 ngày 01/01/2025. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #1297.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1302

5 kỳ đến #1302

#1298 (03/01/2025) – #1302 (12/01/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1302 2 · 9 · 12 · 14 · 41 · 44
#1301 2 · 4 · 8 · 28 · 42 · 44
#1300 2 · 3 · 17 · 33 · 37 · 38
#1299 2 · 7 · 15 · 37 · 41 · 42
#1298 6 · 12 · 21 · 27 · 34 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1273 (06/11/2024) – #1302 (12/01/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 036
042 052 063
075 085 092
103 114 126
135 146 157
163 174 182
193 203 214
221 233 246
255 263 274
285 295 300
316 320 337
346 353 366
379 383 392
404 413 426
431 445 451