Kết quả Mega 6/45 ngày 22/12/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1293 ngày 22/12/2024: các số 15, 16, 24, 27, 31, 44.

Nhận xét #1293

Ngày
22/12/2024
Mã kỳ
#1293
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 157. Biên 15–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1292 (20/12/2024): 0 giá trị — không có. Kỳ #1293: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1293 chia thành nhóm chẵn 16, 24, 44 và nhóm lẻ 15, 27, 31. Hai nhóm lần lượt có tổng 84 và 73. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4. Mega 6/45.

Khoảng cách 13 tại cặp 31–44 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1293 tăng dần. Biên dưới 15, biên trên 44 cách nhau 29 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (15–16). Bộ số #1293.

Các số 06, 09, 12, 21, 28, 33 thuộc #1292 ngày 20/12/2024 nhưng vắng ở #1293, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 15, 16, 24, 27, 31, 44. Từ tổng cũ 109 đến tổng 157 hiện tại, chênh lệch là 48, theo chiều tăng. Đối chiếu #1292.

Tính cả #1293, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1264 (16/10/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 42 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 31 (7 lượt), 15 (6 lượt), 24 (8 lượt), 27 (4 lượt), 44 (4 lượt), 16 (4 lượt). Mốc #1264.

Kỳ #1293 ghi nhận lại 31, nối tiếp lần có mặt ở #1282 ngày 27/11/2024. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #1282.

Lùi từ #1293, giá trị 15 gần nhất có ở #1284 (01/12/2024), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #1284.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1293

5 kỳ đến #1293

#1289 (13/12/2024) – #1293 (22/12/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1293 15 · 16 · 24 · 27 · 31 · 44
#1292 6 · 9 · 12 · 21 · 28 · 33
#1291 3 · 7 · 12 · 16 · 26 · 34
#1290 1 · 10 · 20 · 22 · 23 · 36
#1289 3 · 7 · 29 · 36 · 37 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1264 (16/10/2024) – #1293 (22/12/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 036
044 052 063
074 082 091
103 114 124
135 145 156
164 173 183
194 205 214
225 236 248
253 264 274
284 297 300
317 323 336
346 354 365
3711 382 391
405 410 424
430 444 452