Kết quả Mega 6/45 ngày 15/12/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1290 ngày 15/12/2024: các số 1, 10, 20, 22, 23, 36.

Nhận xét #1290

Ngày
15/12/2024
Mã kỳ
#1290
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 112. Biên 01–36, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1290 trùng #1289 (13/12/2024) ở 1 giá trị: 36. Kỳ #1290: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 15/12/2024, kỳ #1290 có nhóm lẻ 01, 23 với tổng 24. Nhóm chẵn 10, 20, 22, 36 cộng thành 88. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 0. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 36 rộng 35 đơn vị. Kỳ #1290 có 1 cặp liền số: 22–23. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 23–36. Bộ số #1290.

Đặt cạnh kỳ #1289 của ngày 13/12/2024, tổng 112 ở #1290 giảm 44 so với 156. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 10, 20, 22, 23. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 03, 07, 29, 37, 44. Đối chiếu #1289.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1261 (09/10/2024) tới #1290, có tất cả 180 vị trí và 42 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 20 (6 lượt), 22 (6 lượt), 01 (5 lượt), 10 (4 lượt), 23 (6 lượt), 36 (5 lượt). Mốc #1261.

Với số 20 ở #1290, mốc xuất hiện trước đó là ngày 03/11/2024, kỳ #1272. Khoảng giữa gồm 17 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #1272.

Số 22 vừa xuất hiện ở #1290; lần trước trong mẫu là #1272 ngày 03/11/2024. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #1272.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1290

5 kỳ đến #1290

#1286 (06/12/2024) – #1290 (15/12/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1290 1 · 10 · 20 · 22 · 23 · 36
#1289 3 · 7 · 29 · 36 · 37 · 44
#1288 2 · 10 · 17 · 23 · 29 · 33
#1287 1 · 13 · 24 · 26 · 27 · 37
#1286 8 · 14 · 18 · 26 · 34 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1261 (09/10/2024) – #1290 (15/12/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 035
044 052 062
074 082 090
104 115 122
136 146 155
162 174 184
195 206 214
226 236 247
253 264 273
284 298 300
316 323 335
346 354 365
3711 382 391
405 410 424
431 443 454