Kết quả Mega 6/45 ngày 16/10/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1264 ngày 16/10/2024: các số 4, 14, 19, 23, 24, 37.

Nhận xét #1264

Ngày
16/10/2024
Mã kỳ
#1264
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 121. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 37; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1264 trùng #1263 (13/10/2024) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1264: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1264, các số chẵn gồm 04, 14, 24, cộng lại được 42; phía số lẻ là 19, 23, 37, tổng 79. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 4 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 13 tại cặp 24–37 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1264 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 37 cách nhau 33 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (23–24). Bộ số #1264.

Các số 07, 10, 13, 17, 21, 45 thuộc #1263 ngày 13/10/2024 nhưng vắng ở #1264, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 04, 14, 19, 23, 24, 37. Từ tổng cũ 113 đến tổng 121 hiện tại, chênh lệch là 8, theo chiều tăng. Đối chiếu #1263.

Tính cả #1264, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1235 (09/08/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 24 (3 lượt), 04 (4 lượt), 37 (5 lượt), 23 (6 lượt), 14 (5 lượt), 19 (6 lượt). Mốc #1235.

Số 24 vừa xuất hiện ở #1264; lần trước trong mẫu là #1246 ngày 04/09/2024. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1246.

Với số 04 ở #1264, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/09/2024, kỳ #1252. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1252.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1264

5 kỳ đến #1264

#1260 (06/10/2024) – #1264 (16/10/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1264 4 · 14 · 19 · 23 · 24 · 37
#1263 7 · 10 · 13 · 17 · 21 · 45
#1262 11 · 19 · 26 · 28 · 29 · 43
#1261 14 · 18 · 20 · 22 · 34 · 45
#1260 7 · 14 · 33 · 36 · 42 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1235 (09/08/2024) – #1264 (16/10/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 033
044 053 067
076 084 092
105 114 121
134 145 155
162 175 184
196 203 213
223 236 243
254 265 273
287 291 304
313 323 337
346 355 366
375 382 394
402 416 426
434 443 452