Kết quả Mega 6/45 ngày 18/12/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1291 ngày 18/12/2024: các số 3, 7, 12, 16, 26, 34.

Nhận xét #1291

Ngày
18/12/2024
Mã kỳ
#1291
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 98. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 34; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1290 (15/12/2024): không có. Kỳ #1291: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1291, các số chẵn gồm 12, 16, 26, 34, cộng lại được 88; phía số lẻ là 03, 07, tổng 10. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 6 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 10 tại cặp 16–26 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1291 tăng dần. Biên dưới 03, biên trên 34 cách nhau 31 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1291.

Kỳ trước #1290 (15/12/2024) có tổng 112; kỳ #1291 đạt 98, mức giảm là 14. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (03, 07, 12, 16, 26, 34) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 10, 20, 22, 23, 36). Đối chiếu #1290.

Tính cả #1291, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1262 (11/10/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 42 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 16 (3 lượt), 12 (3 lượt), 34 (6 lượt), 26 (5 lượt), 03 (6 lượt), 07 (5 lượt). Mốc #1262.

Lùi từ #1291, giá trị 16 gần nhất có ở #1279 (20/11/2024), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1279.

Kỳ #1291 ghi nhận lại 12, nối tiếp lần có mặt ở #1283 ngày 29/11/2024. Có 7 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1283.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1291

5 kỳ đến #1291

#1287 (08/12/2024) – #1291 (18/12/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1291 3 · 7 · 12 · 16 · 26 · 34
#1290 1 · 10 · 20 · 22 · 23 · 36
#1289 3 · 7 · 29 · 36 · 37 · 44
#1288 2 · 10 · 17 · 23 · 29 · 33
#1287 1 · 13 · 24 · 26 · 27 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1262 (11/10/2024) – #1291 (18/12/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 036
044 052 062
075 082 090
104 115 123
136 145 155
163 174 183
195 205 214
225 236 247
253 265 273
284 298 300
316 323 335
346 354 365
3711 382 391
405 410 424
431 443 453