Kết quả Mega 6/45 ngày 13/12/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1289 ngày 13/12/2024: các số 3, 7, 29, 36, 37, 44.

Nhận xét #1289

Ngày
13/12/2024
Mã kỳ
#1289
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 156. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 03, lớn nhất 44.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1288 (11/12/2024): 29. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1289.

Nhóm số lẻ 03, 07, 29, 37 tạo tổng 76 ở kỳ #1289; các số chẵn 36, 44 đóng góp 80. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 7 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Kỳ #1289 trải trên 41 đơn vị, bắt đầu ở 03 và kết thúc ở 44. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (36–37); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 22 tại 07–29. Bộ số #1289.

So với #1288 ngày 11/12/2024, kỳ #1289 bổ sung 5 giá trị khác: 03, 07, 36, 37, 44. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 10, 17, 23, 33. Tổng các vị trí chuyển từ 114 sang 156, tăng 42 đơn vị. Đối chiếu #1288.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1289, bắt đầu từ #1260 ngày 06/10/2024, chứa 180 lượt và 42 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 03 (5 lượt), 44 (3 lượt), 07 (5 lượt), 36 (5 lượt), 37 (11 lượt), 29 (8 lượt). Mốc #1260.

Với số 03 ở #1289, mốc xuất hiện trước đó là ngày 13/11/2024, kỳ #1276. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1276.

Số 44 vừa xuất hiện ở #1289; lần trước trong mẫu là #1282 ngày 27/11/2024. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1282.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1289

5 kỳ đến #1289

#1285 (04/12/2024) – #1289 (13/12/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1289 3 · 7 · 29 · 36 · 37 · 44
#1288 2 · 10 · 17 · 23 · 29 · 33
#1287 1 · 13 · 24 · 26 · 27 · 37
#1286 8 · 14 · 18 · 26 · 34 · 42
#1285 7 · 14 · 19 · 24 · 34 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1260 (06/10/2024) – #1289 (13/12/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 035
044 052 062
075 082 090
103 115 122
136 147 155
162 174 184
195 205 214
225 235 247
253 264 273
284 298 300
316 323 336
346 354 365
3711 382 391
405 410 425
432 443 454