Kết quả Mega 6/45 ngày 16/09/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #639 ngày 16/09/2020: các số 5, 20, 29, 30, 38, 40.

Nhận xét #639

Ngày
16/09/2020
Mã kỳ
#639
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 162. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Có 2 giá trị trùng kỳ #638 (13/09/2020): 20, 40. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #639.

Bộ kết quả #639 chia thành nhóm chẵn 20, 30, 38, 40 và nhóm lẻ 05, 29. Hai nhóm lần lượt có tổng 128 và 34. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 0. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 05 tới số lớn nhất 40, độ trải của kỳ #639 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 29–30, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 15 ứng với 05–20. Bộ số #639.

Các số 23, 28, 37, 44 thuộc #638 ngày 13/09/2020 nhưng vắng ở #639, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 05, 29, 30, 38. Từ tổng cũ 192 đến tổng 162 hiện tại, chênh lệch là 30, theo chiều giảm. Đối chiếu #638.

Từ #610 ngày 10/07/2020 đến #639, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 38 (3 lượt), 05 (3 lượt), 30 (3 lượt), 29 (4 lượt), 20 (8 lượt), 40 (4 lượt). Mốc #610.

Lùi từ #639, giá trị 38 gần nhất có ở #624 (12/08/2020), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #624.

Kỳ #639 ghi nhận lại 05, nối tiếp lần có mặt ở #626 ngày 16/08/2020. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #626.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #639

5 kỳ đến #639

#635 (06/09/2020) – #639 (16/09/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#639 5 · 20 · 29 · 30 · 38 · 40
#638 20 · 23 · 28 · 37 · 40 · 44
#637 4 · 11 · 13 · 16 · 17 · 33
#636 19 · 21 · 34 · 35 · 36 · 39
#635 1 · 6 · 19 · 29 · 31 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #610 (10/07/2020) – #639 (16/09/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 030
044 053 065
074 083 094
105 114 121
134 147 152
163 173 189
198 208 215
221 232 244
252 264 272
282 294 303
313 322 335
343 356 364
374 383 396
404 416 425
437 445 456