Kết quả Mega 6/45 ngày 13/01/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #690 ngày 13/01/2021: các số 19, 20, 21, 28, 33, 41.

Nhận xét #690

Ngày
13/01/2021
Mã kỳ
#690
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 162. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 19, lớn nhất 41.

Trùng kỳ #689 (10/01/2021): 0 giá trị — không có. Kỳ #690: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #690 chia thành nhóm chẵn 20, 28 và nhóm lẻ 19, 21, 33, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 48 và 114. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 19 đến 41 rộng 22 đơn vị. Kỳ #690 có 2 cặp liền số: 19–20, 20–21. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 8, nằm tại 33–41. Bộ số #690.

Các số 10, 11, 22, 32, 38, 43 thuộc #689 ngày 10/01/2021 nhưng vắng ở #690, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 19, 20, 21, 28, 33, 41. Từ tổng cũ 156 đến tổng 162 hiện tại, chênh lệch là 6, theo chiều tăng. Đối chiếu #689.

Trong 30 kỳ được lưu từ #661 (06/11/2020) tới #690, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 21 (4 lượt), 41 (5 lượt), 28 (2 lượt), 33 (5 lượt), 20 (4 lượt), 19 (5 lượt). Mốc #661.

Lùi từ #690, giá trị 21 gần nhất có ở #674 (06/12/2020), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #674.

Kỳ #690 ghi nhận lại 41, nối tiếp lần có mặt ở #678 ngày 16/12/2020. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #678.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #690

5 kỳ đến #690

#686 (03/01/2021) – #690 (13/01/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#690 19 · 20 · 21 · 28 · 33 · 41
#689 10 · 11 · 22 · 32 · 38 · 43
#688 8 · 19 · 22 · 25 · 32 · 35
#687 22 · 27 · 30 · 35 · 40 · 45
#686 4 · 31 · 34 · 36 · 40 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #661 (06/11/2020) – #690 (13/01/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 033
044 053 062
074 083 093
106 115 125
132 144 152
165 175 183
195 204 214
226 234 247
254 262 274
282 293 304
315 326 335
344 356 366
378 382 395
406 415 420
436 443 451