Kết quả Mega 6/45 ngày 20/09/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1097 ngày 20/09/2023: các số 3, 6, 20, 39, 40, 41.

Nhận xét #1097

Ngày
20/09/2023
Mã kỳ
#1097
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 149. Biên 03–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1097 trùng #1096 (17/09/2023) ở 2 giá trị: 06, 39. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1097.

Ngày 20/09/2023, kỳ #1097 có nhóm lẻ 03, 39, 41 với tổng 83. Nhóm chẵn 06, 20, 40 cộng thành 66. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 0. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 03 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #1097 là 38. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 39–40, 40–41, tổng cộng 2 cặp. Khoảng cách lớn nhất 19 ứng với 20–39. Bộ số #1097.

Các số 10, 15, 36, 43 thuộc #1096 ngày 17/09/2023 nhưng vắng ở #1097, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 03, 20, 40, 41. Từ tổng cũ 149 đến tổng 149 hiện tại, chênh lệch là 0, theo chiều tăng. Đối chiếu #1096.

Từ #1068 ngày 14/07/2023 đến #1097, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 20 (3 lượt), 41 (5 lượt), 40 (3 lượt), 03 (4 lượt), 06 (4 lượt), 39 (7 lượt). Mốc #1068.

Lùi từ #1097, giá trị 20 gần nhất có ở #1088 (30/08/2023), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1088.

Kỳ #1097 ghi nhận lại 41, nối tiếp lần có mặt ở #1089 ngày 01/09/2023. Có 7 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1089.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1097

5 kỳ đến #1097

#1093 (10/09/2023) – #1097 (20/09/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1097 3 · 6 · 20 · 39 · 40 · 41
#1096 6 · 10 · 15 · 36 · 39 · 43
#1095 2 · 3 · 5 · 7 · 10 · 38
#1094 2 · 4 · 7 · 9 · 12 · 13
#1093 4 · 5 · 10 · 18 · 27 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1068 (14/07/2023) – #1097 (20/09/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 034
047 055 064
076 083 094
104 110 124
134 144 153
163 173 187
197 203 215
224 234 241
252 261 275
283 296 308
315 322 336
341 352 362
374 387 397
403 415 423
433 444 457