Kết quả Mega 6/45 ngày 15/09/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1095 ngày 15/09/2023: các số 2, 3, 5, 7, 10, 38.

Nhận xét #1095

Ngày
15/09/2023
Mã kỳ
#1095
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 65. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 38.

Trùng kỳ #1094 (13/09/2023): 2 giá trị — 02, 07. Kỳ #1095: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1095, các số chẵn gồm 02, 10, 38, cộng lại được 50; phía số lẻ là 03, 05, 07, tổng 15. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 2, 3, 5, 7, 8 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #1095 trải trên 36 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 38. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (02–03); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 28 tại 10–38. Bộ số #1095.

So với #1094 ngày 13/09/2023, kỳ #1095 bổ sung 4 giá trị khác: 03, 05, 10, 38. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 09, 12, 13. Tổng các vị trí chuyển từ 47 sang 65, tăng 18 đơn vị. Đối chiếu #1094.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1095, bắt đầu từ #1066 ngày 09/07/2023, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 38 (7 lượt), 03 (3 lượt), 05 (5 lượt), 10 (3 lượt), 02 (3 lượt), 07 (6 lượt). Mốc #1066.

Kỳ #1095 ghi nhận lại 38, nối tiếp lần có mặt ở #1090 ngày 03/09/2023. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #1090.

Lùi từ #1095, giá trị 03 gần nhất có ở #1091 (06/09/2023), sau 3 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1091.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1095

5 kỳ đến #1095

#1091 (06/09/2023) – #1095 (15/09/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1095 2 · 3 · 5 · 7 · 10 · 38
#1094 2 · 4 · 7 · 9 · 12 · 13
#1093 4 · 5 · 10 · 18 · 27 · 40
#1092 6 · 8 · 14 · 29 · 39 · 42
#1091 3 · 4 · 12 · 18 · 19 · 29

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1066 (09/07/2023) – #1095 (15/09/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 033
047 055 062
076 083 094
103 110 124
134 145 152
164 173 187
198 202 215
224 234 242
252 261 277
284 296 308
316 322 338
341 352 361
374 387 395
402 415 423
433 444 457