Kết quả Mega 6/45 ngày 13/09/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1094 ngày 13/09/2023: các số 2, 4, 7, 9, 12, 13.

Nhận xét #1094

Ngày
13/09/2023
Mã kỳ
#1094
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 47. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 13.

Trùng kỳ #1093 (10/09/2023): 1 giá trị — 04. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1094.

Ngày 13/09/2023, kỳ #1094 có nhóm lẻ 07, 09, 13 với tổng 29. Nhóm chẵn 02, 04, 12 cộng thành 18. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 2. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 13 rộng 11 đơn vị. Kỳ #1094 có 1 cặp liền số: 12–13. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 3, nằm tại 04–07, 09–12. Bộ số #1094.

So với #1093 ngày 10/09/2023, kỳ #1094 bổ sung 5 giá trị khác: 02, 07, 09, 12, 13. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 05, 10, 18, 27, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 104 sang 47, giảm 57 đơn vị. Đối chiếu #1093.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1065 (07/07/2023) tới #1094, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 02 (2 lượt), 07 (5 lượt), 13 (4 lượt), 09 (5 lượt), 12 (5 lượt), 04 (7 lượt). Mốc #1065.

Số 02 vừa xuất hiện ở #1094; lần trước trong mẫu là #1077 ngày 04/08/2023. Ở giữa có 16 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #1077.

Với số 07 ở #1094, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/08/2023, kỳ #1084. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1084.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1094

5 kỳ đến #1094

#1090 (03/09/2023) – #1094 (13/09/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1094 2 · 4 · 7 · 9 · 12 · 13
#1093 4 · 5 · 10 · 18 · 27 · 40
#1092 6 · 8 · 14 · 29 · 39 · 42
#1091 3 · 4 · 12 · 18 · 19 · 29
#1090 1 · 33 · 38 · 39 · 44 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1065 (07/07/2023) – #1094 (13/09/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 032
047 055 062
075 083 095
102 110 125
134 145 152
164 173 187
198 203 215
224 234 242
252 261 277
284 296 308
316 322 338
341 352 361
375 386 395
402 415 424
433 444 457